[VOCABULARY OF DAY]

Chủ đề về JOBS sẽ giúp các bạn không sợ thất nghiệp. WISE cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách sử dụng vựng từ đó nữa nhé. Bắt đầu ngay thôi nào.
  • Shift work: Công việc theo ca
  • Nights one week, days next: ca đêm tuần này, tuàn sau ca sáng.
Ex: I do / work shift work : Tôi làm / công việc theo ca
  • It’s not easy to get/ find work : Không dể dàng để có được / tìm được công việc.
Ex: It not easy to find work in big cities : Thật không dễ dàng để tìm được công việc tại các thành phố lớn
  • j17Workaholic : Tham công tiếc việc
  • Work too much : Làm việc quá nhiều
Ex: I am a workaholic. I work full-time : Tôi là người tham công tiếc việc, tôi làm việc mọi lúc
  • A nine – to – five job : Công việc hành chính.
    Dịch sát nghĩa chúng ta có : Công việc 9h sáng tới 5h chiều.
Ex: I have a nine-to-five job / I work nice-to-five : Tôi có công việc hành chính / Tôi làm việc giờ hành chính.
  • regular working hours in Britain : là giờ làm việc bình thường tại Anh Quốc.
  • j15I’m poorly paid / badly paid / don’t earn much
    Cách câu trên đều có đồng nghĩa với việc ” Tôi được trả lương thấp / không được trả nhiều tiền ”
Ex: I’m paid very little money : Tôi được trả lương rất thấp.
  • j14On flexitime :Làm việc linh hoạt
  • Flexible working hours : Giờ làm việc linh hoạt
Ex: I am on flexitime : Tôi là người làm việc linh hoạt
  • j13I have to deal with : tôi phải thương lượng với
Ex: I have to deal with overseas clients, mainly : Tôi phải thương lượng với khách hàng nước ngoài là chủ yếu
  • job3 12Dream job = ideal job
    Hai từ này đồng nghĩa là ” Công việc trong mơ ”
Ex: My dream job is one where i can work with start-ups and help them go global : Công việc mơ ước của tôi là một công việc mà tôi có thể làm việc với các công ty khởi nghiệp và giúp họ phát triển toàn cầu.

job 11Để ”khoe” vị trí làm việc, bạn sử dụng mẫu câu sau:

  • I work in (+ place or general area ) : Tôi làm việc trong + địa điểm hoặc khu vực
Ex: I work in a hospital : Tôi làm việc trong bệnh viện.
  • jb3 10I’ve applied for a job : Tôi đã xin việc…
Ex: I’ve applied for a job in a local company: Tôi đã nộp đơn xin việc tại một công ty địa phương.
  • job 39I’m responsible for : tôi chịu trách nhiệm cho ….
Ex: Council employees are responsible for the upkeep of the gardens : Nhân viên Hội đồng chịu trách nhiệm bảo trì khu vườn.
  • job 9I’ve been offered a job : Tôi có được một công việc.
Ex: I’ve been offered a job in a company in London : Tôi có được một công việc tại London.
  • My average income : Thu nhập trung bình của tôi.
Ex: My average income has risen 2% this year : Thu nhập trung bình của tôi tăng 2% trong năm nay ️

jobĐể ” khoe ” nơi làm việc các bạn sử dụng công thức : I work for (+name/place of the company)

Ex: I work for an international bank : Tôi làm việc cho ngân hàng quốc tế
  • job 5Well-paid job : Công việc được trả lương cao.
  • Earning or paying a lot of money : Kiếm được hoặc được trả nhiều tiền.
Ex: At last he had found a well-paid job that interested him : Cuối cùng, anh đã tìm được một công việc được trả lương cao mà anh quan tâm
  • job 5Dead-end job : Công việc không có triển vọng.
  • Despite having a degree in journalism, he got stuck in a dead-end job at an insurance company: Mặc dù có bằng cấp về ngành báo chí, anh ta bị kẹt trong một công việc không có triển vọng tại một công ty bảo hiểm
  • jpb3 4Low-paid job : công việc thu nhập thấp
  • job3 1I earn : tối kiếm được
Ex: I earn 200$ a week as a hairdresser = Tôi kiếm được 200$ một tuần nhờ công việc tạo mẫu tóc.
  • job3Overtime : Tăng ca, làm thêm giờ
Ex : I have to do/work overtime: Tôi phải làm thêm giờ ???
  • j23To be made redundant : Bị sa thải.
  • To lose you job because your employer no longer need you : Bạn bị mất việc vì sếp không còn cần bạn nữa
  • It’s difficult to make a living as a / an : thật khó để kiếm sống từ…
Ex: It’s difficult to make a living as a freelance writer : thật khó để kiếm sống từ việc viếc lách tự do.
  • j21I’d love to do : tôi yêu thích việc ….
Ex: I’d love to do marketing : tôi yêu thích việc tiếp thị.
  • j20I am paid : Tôi được trả lương.
Ex: I am paid every months and this pay goes directly into my bank account monthly : Tôi được trả lương hàng tháng và thanh toán sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của tôi.
  • To retire : Nghỉ hưu.
  • To leave your job or stop working because of old age or ill health: Từ bỏ công việc hoặc ngừng việc bởi vì bạn đã già hoặc sức khỏe kém.

Để ”khoe” chức vụ các bạn sử dụng cấu trúc: I’m a/an + ( job )

Ex: I’m an accountant : tôi là kế toán.
Chúc các bạn học Tiếng Anh thật vui và hiệu quả!

LIÊN HỆ TƯ VẤN