50 MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ: EDUCATION, TRANSPORT, HEALTH, LOVE và MONEY!

Giao tiếp tiếng Anh là một nhu cầu vô cùng quan trọng trong xã hội hiện nay. Nếu bạn có khả năng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy với người nước ngoài, bạn sẽ có lợi thế khổng lồ trong cả công việc lần trong đời sống hằng ngày. Nhưng ngược lại, việc giao tiếp tiếng Anh chưa được tốt sẽ cản trở bạn rất nhiều cơ hội ngàn vàng như thăng tiến trong công việc…

Để giúp bạn lấy đà khi bắt đầu học, WISE ENGLISH tiếp tục gửi đến bạn thêm nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh “chất như nước cất” về 5 chủ đề giao tiếp tiếng Anh cao cấp hơn: EDUCATION, TRANSPORT, HEALTH, LOVE và MONEY! Cùng với đó là một số từ vựng cơ bản,  nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn đồng thời tự tin ứng dụng vào đời sống hằng ngày nhé!

giao-tiep-tieng-anh

50 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

I. Giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề “Education”

1 – What is your favourite subject at school?

      (Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?)

2 – Well, I like many subjects but I can name you some such as Maths, English, Physics, …

      (Ồ, tôi thích rất nhiều môn nhưng tôi có thể kể tên 1 vài môn như Toán, Tiếng Anh,  Vật lí…)

3 – Which one do you prefer: private language school or public school?

      (Bạn thích học ở trương tư hay trường công hơn?)

4 – Do you think that Vietnam education is effective and practical?

      (Bạn có nghĩ nền giáo dục của của Việt Nam là hiệu quả và thực tế?)

  • Effective (adj)/ɪˈfektɪv/: producing  the  result  that  is  wanted  or  intended, producing  a successful result.

            Nghĩa tiếng Việt: có hiệu quả, có hiệu lực, mang lại kết quả đúng như dự kiến.

  • Practical (adj) /ˈpræktɪkl/: connected with real situations rather than with ideas or theories.

            Nghĩa tiếng Việt: thực hành (đối với lý thuyết), thiết thực, có ích, thích hợp với mục đích ban đầu (lúc nó được làm ra)

5 – Is English a compulsory subject at your school?

      (Tiếng Anh có phải là môn học bắt buộc ở trường của bạn không?)

  • Compulsory (adj) /kəmˈpʌlsəri: that must be done because of a law or a rule.             

            Nghĩa tiếng Việt: ép buộc, bắt buộc.

6 – I always pass exams with flying colors at school.

      (Tôi luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi ở trường)

  • With flying colors: very well, with a very high grade.

            Nghĩa tiếng Việt: rất tốt, với số điểm rất cao.

7 – My school is well-equipped with modern projectors and computers.

      (Trường học của tôi được trang bị rất tốt với dàn máy chiếu và máy tính hiện đại).

8 – In the end of each month, we have to do an evaluation about the quality of education.

      (Vào mỗi cuối tháng, chúng tôi phải làm 1 bài đánh giá chất lượng học tập).

  • Evaluation (n) /ɪˌvæljuˈeɪʃn/: the act of forming an opinion of the amount, value or quality of something after thinking about it carefully.

            Nghĩa tiếng Việt: sự đánh giá, sự ước lượng.

  • Quality (n) /ˈkwɒləti/: the standard of something when it is compared to other things like it, how good or bad something is.

            Nghĩa tiếng Việt: chất lượng.

9 – In my country, teachers classify students depend on learning power and conduct.

      (Ở nước tôi, giáo viên xếp loại học sinh dựa trên học lực và hạnh kiểm).

  • Conduct (n)/kənˈdʌkt/: a person’s behaviour in a particular place or in a particular situation.

            Nghĩa tiếng Việt: hạnh kiểm.

10 – In order to help students learn better, many schools often organize extracurricular activities.

      (Để giúp học sinh nắm bài tốt hơn, nhiều trường học thường tổ chức các buổi ngoại khoá).

  • Extra-curricular (adj)/ˌekstrəkəˈrɪkjələ(r)/: not  part  of  the  usual  course  of  work  or studies at a school or college.

            Nghĩa tiếng Việt: ngoại khoá.

Giao tiếp tiếng Anh
Chúng ta cùng giao tiếp tiếng Anh nhé!

II. Giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề “Transport”

1 – What means of transport are popular in your country?

      (Những phương tiện đi lại nào phổ biến ở đất nước của bạn?)

     – People often use bike or car to travel.

      (Mọi người thường dùng xe máy hoặc ô tô để đi lại).

2 – Which form(s) of transport do you usually use?

      (Bạn thường sử dụng loại phương tiện nào?)

     – I use bus to move around the city.

      (Tôi hay dùng xe buýt để di chuyển khắp thành phố).

3 – Do people use public transport where you live?

      (Người dân ở nơi bạn sinh sống có hay dùng phương tiện công cộng không?)

4 – Are there any problems with the public transport system in your town/city?

      (Có bất cứ vấn đề nào về hệ thống đi lại công cộng ở thành phố của bạn không?)

    – Yes, traffic jam for sure.

      (Chắc chắn là kẹt xe rồi!)

  • Traffic jam (n)/ˈtræfɪk dʒæm/: a long line of vehicles on a road that cannot move or that can only move very slowly.

             Nghĩa tiếng Việt: sự ách tắc giao thông.

5 – Do you prefer travelling by train or by plane?

      (Bạn thích đi tham quan bằng tàu lửa hay máy bay?)

6 – What will become the most popular means of transport in your country in the future?

      (Phương tiện đi lại nào sẽ trở nên phổ biến hơn ở đất nước bạn trong tương lai?)

     – I think busses will take the lead!

      (Tôi nghĩ nó sẽ là xe buýt!)

  • Take the lead

            Nghĩa tiếng Việt: sự ách tắc giao thông. 

7 – Excuse me, could you tell me how to get to the nearest market? / Excuse me, can you show me the way to the station, please? / Where is the nearest market, please?

      (Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đi đến chợ gần đây nhất không? / Cái chợ gần đây nhất nằm ở đâu vậy ạ?)

8 – Go straight, then turn right at the traffic lights and turn left at the supermarket.

      (Đi thẳng, rẽ phải khi gặp đèn xanh đèn đỏ, rồi rẽ trái khi gặp siêu thị).

9 – Are we on the right road for Han Market? / Is this the right way for Han Market?

      (Chúng ta có đang đi đúng đường tới Chợ Hàn không? / Đây có phải là đường tới Chợ Hàn không?

     – You’re going the wrong way. / You’re going in the wrong direction.

      (Bạn đang đi sai đường rồi. / Bạn đang đi sai hướng rồi).

10 – Excuse me, where am I?

      (Xin lỗi, cho hỏi ở đây là ở đâu ạ?)

     – You are in Trung Nu Vuong Street, opposite the Big C Super market.

      (Bạn đang ở đường Trưng Nữ Vương, chỗ đối diện siêu thị Big C).

Giao tiếp tiếng Anh
Bạn thường di chuyển bằng phương tiện gì?

III. Giao tiếng tiếng Anh theo chủ đề “Health”

1 – What’s the matter with you?

      (Cậu bị làm sao vậy?)

     – I’m not feeling well.

      (Mình cảm thấy không khoẻ lắm).

2 – I feel sick/I feel ill.

      (Tôi bị ốm).

3 – I think you should go and see a doctor.

      (Mình nghĩ cậu nên đi gặp bác sĩ).

  • See a doctor: go to a doctor

            Nghĩa tiếng Việt: đi khám, đi gặp bác sĩ.

4 – I’ve got a splitting headache.

      (Mình bị nhức đầu như búa bổ).

  • Splitting headache: if you have a splitting headache, you have a very bad pain in your head.

            Nghĩa tiếng Việt: nhức đầu kinh khủng

5 – I’ve got a pain in my neck/hand/leg/…

      (Mình bị đau ở cổ/ tay/ chân/…)

6 – Have you got any painkillers?

      (Bạn có thuốc giảm đau không?)

  • Painkiller (n)/ˈpeɪnkɪlə(r)/: a drug that reduces pain.

            Nghĩa tiếng Việt: thuốc giảm đau.

7 – Are you feeling alright? / Are you feeling any better?

      (Bây giờ cậu thấy ổn không? / Cậu đã thấy ổn hơn chưa?)

     – Yeah, I’m ok now!

      (Ừ, bây giờ tôi ổn rồi!)

8 – I  wanna take a rest.

      (Tôi muốn được nghỉ ngơi)

9 – You need to take care of your health more.

      (Cậu nên chăm lo cho sức khoẻ của mình hơn).

10 – I hope you feel better soon/ Get well soon!

      (Mình mong cậu nhanh khoẻ lại! / Nhanh khoẻ nhé!)

Giao tiếp tiếng Anh
Tôi bị ốm rồi

IV. Giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề “Love”

1 – Are you free tomorrow?

      (Ngày mai em/anh có rảnh không?)

2 – Can we meet on Saturday?

      (Chúng ta có thể gặp nhau vào thứ bảy không?)

3 – After getting dumped, he drank too much.

      (Sau khi bị bồ đá, anh ấy đã uống rất nhiều).

  • Get dumped /get dʌmpt/

            Nghĩa tiếng Việt: bị “bồ đá”, bị người yêu bỏ.

4 – Harry, who is talking with the doctor, is my first love.

      (Harry, người mà đang nói chuyện với ông bác sĩ, là tình đầu của tôi).

5 – After being single for a long time, Katie finally found her Right!

      (Sau một thời gian dài độc thân, Katie cuối cùng đã tìm được người đàn ông của cuộc đời mình!)

  • Mr.Right (n)/ˈmɪstər. raɪt/: the  man  who  would  be  the  right  husband  for  a  particular woman.

            Nghĩa tiếng Việt: người đàn ông lý tưởng.

6 – They met at a friend’s house and fell for each other immediately

      (Họ gặp nhau tại nhà một người bạn, và đã phải lòng nhau ngay lập tức).

  • Fall for someone /fɔːl fɔːr ˈsʌmˌwʌn/: in love with somebody,  to be strongly attracted to somebody, to fall.

            Nghĩa tiếng Việt: bị thu hút và bắt đầu có tình cảm với ai đó.

  • Immediately (adv)/ɪˈmiːdiətli/: without delay.

            Nghĩa tiếng Việt: ngay lập tức, tức thì.

7 –  She’s fallen head over heels in love with her boss.

      (Cô ấy đã say ông chủ như điếu đổ).

  • Head over heels in love: loving somebody very much.

            Nghĩa tiếng Việt: Yêu rất nhiều/ Say như điếu đổ.

8 – Chocolate is sweet and bitter. Just like love, it has ups and downs.

      (Socola vừa ngọt lại vừa đắng. Cũng giống như tình yêu vậy, nó cũng có lúc thăng lúc trầm).

  • Ups and downs: the mixture of good and bad things in life or in a particular situation or relationship.

            Nghĩa tiếng Việt: những thăng trầm, lên voi xuống chó.

9 – Jennie and Kai have been dating for about 3 years when he popped the question to her.

      (Jennie và Kai đã hẹn hò được 3 năm khi anh ấy cầu hôn cô ấy).

  • Pop the question: to ask somebody to marry you.

            Nghĩa tiếng Việt: cầu hôn

10 – Trường Giang and Nhã Phương tied the knot in September 2 years ago.

      (Trường Giang và Nhã Phương đã kết hôn vào tháng 9 hai năm trước).

  • Tie the knot: to get married

            Nghĩa tiếng Việt: kết hôn

Giao tiếp tiếng Anh
Người đàn ông lý tưởng

V. Giao tiếng tiếng Anh theo chủ đề “Money”

1 – How much is this dress? / How much does this dress cost? / What is the price of this dress?

      (Cái váy này giá bao nhiêu?)

2 – Jacky spends money like water because his father is a billionaire!

      (Jacky tiêu tiền như nước vì bố anh ta là một tỷ phú).

3 – I’m short of cash at the moment.

      (Tôi đang kẹt tiền).

4 – Don’t waste good money on that!

      (Đừng tiêu nhiều tiền vào thứ đó!)

  • Good money: a lot of money, money that you earn with hard work.

            Nghĩa tiếng Việt: nhiều tiền, tiền được làm ra bởi công sức của mình.

5 – I’m drowning in debt.

      (Tôi đang nợ nần ngập đầu đây!)

6 – I’d like to change some money / Can I change some money?

      (Tôi muốn đổi tiền).

7 – Can you give me small money?

      (Ông/bà/anh/chị có tiền nhỏ (tiền mệnh giá nhỏ) không?)

     – What denomination do you want?

      (Ông/bà/anh/chị muốn mệnh giá nào?)

  • Denomination (n)/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/: a unit of value, especially of money.

            Nghĩa tiếng Việt: mệnh giá tiền.

8 – What is the average salary in your country?

      (Mức lương trung bình ở đất nước bạn là bao nhiêu?)

  • Average (adj) /ˈævərɪdʒ/: calculated by adding several amounts together, finding a total, and dividing the total by the number of amounts.

            Nghĩa tiếng Việt : lương trung bình.

9 – I’m out of cash. Don’t ask me for money.

      (Tôi sạch túi rồi. Đừng có hỏi mượn tiền làm gì).

10 – Can I borrow 50.000 dong? I want to buy lunch.

      (Cho mình mượn 50.000 đồng được không? Mình muốn mua đồ ăn trưa.)

Giao tiếng tiếng Anh
Cái áo này giá bao nhiêu?

Hi vọng qua bộ tài liệu 50 mẫu câu giao tiếng tiếng Anh theo chủ đề: EDUCATION, TRANSPORT, HEALTH, LOVE và MONEY mà WISE ENGLISH giới thiệu, phần nào sẽ giúp các bạn cải thiện tốt kĩ năng nói của mình, chinh phục 1 kỳ thi IELTS 1 cách dễ dàng hơn. Các bạn cũng có thể khám phá ngay các bí kíp nâng band từ vựng IELTS và giao tiếp tiếng Anh vèo vèo cùng với các bài học từ vựng IELTS  do WISE biên soạn nhé!

Xem thêm: Từ vựng IELTS 

 

LIÊN HỆ TƯ VẤN