WISE tặng bạn từ vựng cho chủ đề “FOOTBALL”

Từ vựng luôn luôn là chìa khoá để cải thiện mức điểm khi làm bài thi IELTS, càng biết nhiều từ vựng sẽ càng giúp bạn dễ dàng diễn đạt cũng như sắp xếp các ý mạch lạc và đa dạng hơn.

Nếu bạn là người có một niềm đam mê mãnh liệt với môn “thể thao vua” nhưng lại loay hoay không biết diễn đạt chủ đề sao cho thật hấp dẫn chỉ vì thiếu vốn từ, vậy thì chớ vội lướt qua bài viết này nhé

  • Goalkeeper /ˈɡoʊlkiːpər/ (n) : thủ môn
  • Defender /dɪˈfendər/ (n): hậu vệ
  • Mid-fielder /ˌmɪdˈfiːldər/ (n) : trung vệ
  • Attacker /əˈtækə(r)/ (n) : tiền đạo
  • Referee /ˌrefəˈriː/ (n): trọng tài
  • Linesmen = assistant referee (n) : trợ lí trọng tài
  • Score a goal (v): ghi bàn
  • Put the ball into the net (v): ghi bàn
  • Interval /ˈɪntəvl/ (n): khoảng giải lao giữa hiệp
  • Interchange the position /ˈɪntətʃeɪndʒ/ (v): đổi vị trí
  • Knockout tournament /ˈtʊrnəmənt/ : giải đấu
  • Head coach (n) : Huấn luyện viên trưởng
  • A visiting team /eɪ ˈvɪzɪtɪŋ tiːm/ : đội khách
  • A home team /eɪ hoʊm tiːm/ : đội chủ nhà
  • Away game (n): trận đấu trên sân khách
  • A prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn
  • Get a sweet foot (v): có chân đá cừ
  • A hat trick (n) : ba bàn thắng liên tiếp
  • Make goal difference (v): gia tăng cách biệt

Hãy cùng nhau lưu lại và học thật chăm chỉ nhé! WISE chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

LIÊN HỆ TƯ VẤN